Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
telephone someone
Nghĩa chính
1
Gọi điện cho ai
Ví dụ
I
will
telephone
you
tonight
.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn tối nay.
Xuất hiện ở từ khác
telephone
kết hợp
gọi điện cho ai
AI
1
Gọi điện cho ai
1
Gọi điện cho ai
1
Gọi điện cho ai