Dịch

supposition

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giả định, phỏng đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is supposed; an assumption made to account for known facts, conjecture.
  2. Hành động giả địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or an instance of supposing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppositionDạng gốc (base form)
  2. suppositionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • supposition (that…)giả định (rằng…)

Cụm từ (phrase)

supposition theorydanh từLý thuyết ở châu Âu thời trung cổ để giải thích các sự kiện thời hiện đại từ bối cảnh của Aristotle

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisupposicioun
  2. từ tiếng Anglo-Normansupposicion
  3. từ tiếng Latinhsuppositio“supposition”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Giả thuyết cho rằng Geoffrey đã bị cho uống chloroform là một giả thuyết hợp lý vào giai đoạn tiết lộ đó.
  • .Đó chỉ là sự giả định thôi.
  • , .Đó là một giả định, không phải sự thật.

AI