Nghĩa chính
- Sự giả định, phỏng đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is supposed; an assumption made to account for known facts, conjecture.
- Hành động giả địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or an instance of supposing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suppositionDạng gốc (base form)
- suppositionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- supposition (that…)giả định (rằng…)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supposition theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết ở châu Âu thời trung cổ để giải thích các sự kiện thời hiện đại từ bối cảnh của Aristotle |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisupposicioun
- từ tiếng Anglo-Normansupposicion
- từ tiếng Latinhsuppositio“supposition”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suppositionVí dụ
- .Giả thuyết cho rằng Geoffrey đã bị cho uống chloroform là một giả thuyết hợp lý vào giai đoạn tiết lộ đó.
- .Đó chỉ là sự giả định thôi.
- , .Đó là một giả định, không phải sự thật.