Dịch

stocking

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bít tất dàidanh từA soft garment, usually knit or woven, worn on the foot and lower leg under shoes or other footwear.
  2. Dạng rút gọn của Christmas stockingdanh từEllipsis of Christmas stocking; a large, sock-like bag used to store small Christmas gifts, typically hung on a mantelpiece.
  3. Khoang lông khác màu ở chân thúdanh từA broad ring of a different fur colour on the lower part of the leg of a quadruped.
  4. Phân từ hiện tại của stockđộng từpresent participle and gerund of stock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stockingDạng gốc (base form)
  2. stockingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mob stockingdanh từSự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất
stocking capdanh từMũ len dệt kim, thường có tua
silk-stockingtính từĂn mặc sang trọng; quý tộc; sang trọng
stocking-footdanh từBộ phận của tất, bít tất, hàng dệt kim hoặc các loại giày dép linh hoạt khác bao quanh bàn chân
stocking framedanh từMáy dệt kim dùng để sản xuất hàng dệt kim
stocking fillerdanh từMón quà nhỏ được tặng vào dịp Giáng sinh để đựng trong một chiếc tất
surgical stockingdanh từLoại tất hỗ trợ cho chân, tăng cường tuần hoàn, thường được sử dụng trong các chuyến bay
Christmas stockingdanh từĐứa trẻ treo chiếc tất vào đêm Giáng sinh để chứa đầy quà, có vẻ là của ông già Noel; thường ở phía trên lò sưởi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chụp lưới đèn
  1. A knitted hood of cotton thread which is eventually converted by a special process into an incandescent mantle for gas lighting.

Nguồn gốc (etymology)

stock“cover with material”-ing

Ví dụ

  • một đôi tất dài
  • .Tôi sắp xếp xong số hàng tạp hóa này rồi.
  • .Chúng tôi đang tích trữ mọi thứ.

AI