Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bít tất dàidanh từA soft garment, usually knit or woven, worn on the foot and lower leg under shoes or other footwear.
- Dạng rút gọn của Christmas stockingdanh từEllipsis of Christmas stocking; a large, sock-like bag used to store small Christmas gifts, typically hung on a mantelpiece.
- Khoang lông khác màu ở chân thúdanh từA broad ring of a different fur colour on the lower part of the leg of a quadruped.
- Phân từ hiện tại của stockđộng từpresent participle and gerund of stock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stockingDạng gốc (base form)
- stockingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mob stockingdanh từ | danh từ | Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất |
| stocking capdanh từ | danh từ | Mũ len dệt kim, thường có tua |
| silk-stockingtính từ | tính từ | Ăn mặc sang trọng; quý tộc; sang trọng |
| stocking-footdanh từ | danh từ | Bộ phận của tất, bít tất, hàng dệt kim hoặc các loại giày dép linh hoạt khác bao quanh bàn chân |
| stocking framedanh từ | danh từ | Máy dệt kim dùng để sản xuất hàng dệt kim |
| stocking fillerdanh từ | danh từ | Món quà nhỏ được tặng vào dịp Giáng sinh để đựng trong một chiếc tất |
| surgical stockingdanh từ | danh từ | Loại tất hỗ trợ cho chân, tăng cường tuần hoàn, thường được sử dụng trong các chuyến bay |
| Christmas stockingdanh từ | danh từ | Đứa trẻ treo chiếc tất vào đêm Giáng sinh để chứa đầy quà, có vẻ là của ông già Noel; thường ở phía trên lò sưởi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chụp lưới đèn
- A knitted hood of cotton thread which is eventually converted by a special process into an incandescent mantle for gas lighting.
Họ từ (word family)
cùng gốc stockingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- một đôi tất dài
- .Tôi sắp xếp xong số hàng tạp hóa này rồi.
- .Chúng tôi đang tích trữ mọi thứ.