Dịch

calza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalsa/

Nghĩa chính

  1. Vớdanh từstocking, sock
  2. Xà cạpdanh từlegging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calzaDạng gốc (base form)
  2. calzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calzada romanadanh từĐường La Mã
calzado infantilGiày dép trẻ em
calzado deportivoGiày thể thao
calzado de seguridadGiày bảo hộ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vớ

AI