calza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalsa/
Nghĩa chính
- Vớdanh từstocking, sock
- Xà cạpdanh từlegging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calzaDạng gốc (base form)
- calzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calzada romanadanh từ | danh từ | Đường La Mã |
| calzado infantil | Giày dép trẻ em | |
| calzado deportivo | Giày thể thao | |
| calzado de seguridad | Giày bảo hộ |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vớ