calzada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalˈθada/nguồn
Nghĩa chính
- Đườngdanh từroad
- Con đường, đường mòndanh từpath, trail
- Làn đườngdanh từlane
- Lối đidanh từwalkway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calzada romanadanh từ | danh từ | Đường La Mã |
| águila calzada | Đại bàng khởi động |