Dịch

calzada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalˈθada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đườngdanh từroad
  2. Con đường, đường mòndanh từpath, trail
  3. Làn đườngdanh từlane
  4. Lối đidanh từwalkway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calzadaDạng gốc (base form)
  2. calzadasSố nhiều (plural)
  3. calzaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

calzada romanadanh từĐường La Mã
águila calzadaĐại bàng khởi động

AI