pasarela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pasaˈɾela/
Nghĩa chính
- Sàn diễn thời trang, sàn catwalkdanh từcatwalk
- Cầu đi bộ, cầu vượt bộ hànhdanh từfootbridge, pedestrian overpass
- Cầu dẫn, cầu tàudanh từgangway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasarelaDạng gốc (base form)
- pasarelasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Cây cầu này chịu bao nhiêu trọng lượng?
- .Con tàu hạ cầu sau khi lên người.
- .Một cây cầu cũ và hỏng hóc là cách duy nhất để qua bên kia hẻm núi.