Dịch

pasarela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pasaˈɾela/

Nghĩa chính

  1. Sàn diễn thời trang, sàn catwalkdanh từcatwalk
  2. Cầu đi bộ, cầu vượt bộ hànhdanh từfootbridge, pedestrian overpass
  3. Cầu dẫn, cầu tàudanh từgangway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasarelaDạng gốc (base form)
  2. pasarelasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Cây cầu này chịu bao nhiêu trọng lượng?
  • .Con tàu hạ cầu sau khi lên người.
  • .Một cây cầu cũ và hỏng hóc là cách duy nhất để qua bên kia hẻm núi.

AI