footbridge
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu đi bộdanh từA bridge over a road, railway, river, etc for pedestrians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footbridgeDạng gốc (base form)
- footbridgesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Cây cầu dầm ở đầu đèo được sử dụng làm cầu đi bộ và được lát sàn sơ sài.
- .Có một cây cầu đi bộ mà người dân đã xây ở đó.
- .Elias đi qua cầu bộ hành và tiến vào đường hầm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc footbridgeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha