Dịch

footbridge

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu đi bộdanh từA bridge over a road, railway, river, etc for pedestrians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footbridgeDạng gốc (base form)
  2. footbridgesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

footbridge

  1. từ tiếng Anh trung đạifot-brigge

Ví dụ

  • , .Cây cầu dầm ở đầu đèo được sử dụng làm cầu đi bộ và được lát sàn sơ sài.
  • .Có một cây cầu đi bộ mà người dân đã xây ở đó.
  • .Elias đi qua cầu bộ hành và tiến vào đường hầm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc footbridge

AI