Dịch

calzada romana

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalˌθada roˈmana/

Nghĩa chính

  1. Đường La Mãdanh từRoman road

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calzada romanaDạng gốc (base form)
  2. calzadas romanasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI