Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calzada romana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalˌθada roˈmana/
Nghĩa chính
1
Đường La Mã
danh từ
Roman road
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calzada romana
Dạng gốc
(base form)
calzada
s romanas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Roman road
Đường La Mã
AI
1
Đường La Mã
1
Đường La Mã
1
Đường La Mã