calzador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalsaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sừng giàydanh từshoehorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calzadorDạng gốc (base form)
- calzadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter con calzadorđộng từ | động từ | Đến sừng giày |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh