Dịch

calzo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalθo/

Nghĩa chính

  1. Nêm, nghẹtdanh từwedge, chock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calzoDạng gốc (base form)
  2. calzosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI