Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calzo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkalθo/
Nghĩa chính
1
Nêm, nghẹt
danh từ
wedge, chock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calzo
Dạng gốc
(base form)
calzo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wedge
Cái nệm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calzo
calzo
ncillo
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
danh từ
C2
calzo
na
Quần short dài
danh từ
calzo
nera
Loại quần/quần công sở
danh từ
calzo
neta
Quần short hoặc quần bơi
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Nêm
1
Nêm
1
Nêm