Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calzoneta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalsoˈneta/
Nghĩa chính
1
Quần short hoặc quần bơi
danh từ
shorts or swimming trunks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calzoneta
Dạng gốc
(base form)
calzoneta
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Zelaya
Camacho
,
de
estatura
mediana
y
confección
ancha
,
lucía
su
cuerpo
tatuado
y
,
al
igual
que
sus
tres
cómplices
,
vestía
solamente
una
calzoneta
.
AI
1
Quần short hoặc quần bơi
1
Quần short hoặc quần bơi
1
Quần short hoặc quần bơi