Dịch

calzar

C2động từ (verb)
/kalˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mang hoặc đi giàyđộng từto wear or put on shoes
  2. Được hoặc có (cỡ giày)động từto be or have (a shoe size)
  3. Nêm, để nghẹtđộng từto wedge, to chock
  4. Mặc, để trượt vàođộng từto wear, to slip into

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể calzarDanh động từ calzandoPhân từ calzado
Presente
yocalzo
túcalzas
él/ella/Ud.calza
nosotroscalzamos
vosotroscalzáis
ellos/Uds.calzan

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
(từ lóng) quan hệ tình dục với
  1. (slang) to have sex with

Ví dụ

  • 40 .
  • 44.
  • ¿ ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI