legging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp phủ, thường bằng da, đeo từ đầu gối đến mắt cá chândanh từA covering, usually of leather, worn from knee to ankle.
- Quần bó sát co giãn thường được phụ nữ mặc hoặc tập thể dụcdanh từStretchy tight-fitting pants often worn by women or for exercise.
- Một trong hai ống quầndanh từOne of the legs of a pair of trousers.
- Quá trình đưa một loạt ba quyền chọn trở lên vào thị trường chứng khoándanh từThe process of putting a series of three or more options strikes into the stock market.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leggingDạng gốc (base form)
- leggingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ferret-leggingdanh từ | danh từ | Hoạt động giữ một con chồn sống trong quần càng lâu càng tốt |
| peg-legging | Chưa có nghĩa | |
| legging it | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc leggingVí dụ
- .
- , . / , . .