Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legginged
tính từ
(adjective)
/
l
ɛ
ɡ
ɪ
ŋ
d
/
Nghĩa chính
1
Mặc quần legging
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing leggings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
belegginged
Nguồn gốc
(etymology)
legging
+
-ed
AI
1
Mặc quần legging
1
Mặc quần legging
1
Mặc quần legging