Dịch

stockingful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng có thể đựng vừa trong một chiếc vớdanh từthe amount that can fit in a stocking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stockingfulDạng gốc (base form)
  2. stockingsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. stockingfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , Merry-Garden, Merry-Garden boy's .

AI