stockingful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng có thể đựng vừa trong một chiếc vớdanh từthe amount that can fit in a stocking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stockingfulDạng gốc (base form)
- stockingsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- stockingfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.