Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stockingfeet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất, tất dài hoặc hàng dệt kim khác mang vào chân nhưng không có giày
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Socks, stockings or other hosiery on one's feet but without shoes.
AI
1
Tất
1
Tất
1
Tất