Dịch

mob stocking

danh từ (noun)
UK/ˈmɒb ˈstɒkɪŋ/US/ˈmɑb ˈstɑkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Intensive grazing by a large group of animals intentionally confined to one portion of land.

AI