Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mob stocking
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
b
ˈ
s
t
ɒ
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
ɑ
b
ˈ
s
t
ɑ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Intensive grazing by a large group of animals intentionally confined to one portion of land.
AI
1
Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất
1
Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất
1
Sự chăn thả thâm canh của một nhóm lớn động vật có chủ ý giới hạn ở một phần đất