Dịch

Christmas stocking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ treo chiếc tất vào đêm Giáng sinh để chứa đầy quà, có vẻ là của ông già Noel; thường ở phía trên lò sưởidanh từA stocking hung up by a child on Christmas Eve to be filled with gifts, ostensibly by Santa Claus; typically above the fireplace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Christmas stockingDạng gốc (base form)
  2. Christmas stockingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI