Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stocking cap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ɪ
ŋ
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Mũ len dệt kim, thường có tua
danh từ
A knitted woolen cap, often with a tassel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stocking cap
Dạng gốc
(base form)
stocking cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mũ len dệt kim
1
Mũ len dệt kim
1
Mũ len dệt kim