Dịch

stocking cap

danh từ (noun)
US/ˈstɑkɪŋ ˈkæp/

Nghĩa chính

  1. Mũ len dệt kim, thường có tuadanh từA knitted woolen cap, often with a tassel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stocking capDạng gốc (base form)
  2. stocking capsSố nhiều (plural)

AI