silk-stocking
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ăn mặc sang trọng; quý tộc; sang trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Elegantly dressed; aristocratic; luxurious.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silk-stocking milk teadanh từ | danh từ | Loại trà đen Ceylon đậm đặc của Hồng Kông với sữa cô đặc hoặc sữa đặc |