Dịch

silk-stocking

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn mặc sang trọng; quý tộc; sang trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Elegantly dressed; aristocratic; luxurious.

Cụm từ (phrase)

silk-stocking milk teadanh từLoại trà đen Ceylon đậm đặc của Hồng Kông với sữa cô đặc hoặc sữa đặc

AI