Dịch

stocking-foot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của tất, bít tất, hàng dệt kim hoặc các loại giày dép linh hoạt khác bao quanh bàn chândanh từThe part of socks, stockings, hosiery, or other flexible footwear that surrounds the foot.
  2. Bàn chân không mang giày chỉ đi tất, bít tất hoặc các loại hàng dệt kim khácdanh từAn unshod foot clad only in socks, stockings, or other hosiery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stocking-footDạng gốc (base form)
  2. stocking-feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • fly-fishers .

AI