Nghĩa chính
- Quần nylon mỏng đeo trên chân, thường có màu nâudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Thin nylon tights worn over the legs, usually tan in color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantyhoseDạng gốc (base form)
- pantyhosesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các vũ công đang mặc quần tất trắng.
- .Mary bắt gặp Tom đang thử quần tất của cô ấy trong phòng tắm.
- .Quần tất của bạn bị xước rồi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa