Dịch

panti

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpanti/

Nghĩa chính

  1. Quần tấtdanh từpantyhose (North America), tights (UK)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantiDạng gốc (base form)
  2. pantisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy đang mặc quần tất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quần tất

AI