panti
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpanti/
Nghĩa chính
- Quần tấtdanh từpantyhose (North America), tights (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantiDạng gốc (base form)
- pantisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy đang mặc quần tất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quần tất