Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panˈtia/
Nghĩa chính
1
Tóc mai
danh từ
sideburn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantilla
Dạng gốc
(base form)
pantilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sideburn
Sự đốt cháy nhanh chóng không mong muốn ở một bên của điếu thuốc được cuốn không đúng cách
AI
1
Tóc mai
1
Tóc mai
1
Tóc mai