Dịch

stair

A2danh từ (noun)
UK/stɛə/US/stɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bậc thangdanh từA single step in a staircase.
  2. Cầu thangdanh từA series of steps; a staircase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stairDạng gốc (base form)
  2. stairsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • up/down the stairslên/xuống cầu thangThe children ran up the stairs.Lũ trẻ chạy lên cầu thang.
  • on the stairsở trên cầu thangHe remembered passing her on the stairs.Anh ấy nhớ là đã đi ngang qua cô ấy trên cầu thang.

Cụm từ (phrase)

stair roddanh từCác thanh kim loại để giữ thảm cầu thang tại chỗ
stair-stepđộng từĐi lên cầu thang như một bài tập thể dục
stair halldanh từCầu thang, chiếu nghỉ, hành lang hoặc các phần khác của sảnh công cộng cần phải đi qua khi đi từ tầng vào đến các tầng khác của tòa nhà
stair wiredanh từThanh cầu thang mỏng; một sợi dây dùng trên thảm cầu thang để giữ nó đúng vị trí ở góc giữa hai bậc thang
screw stairdanh từCầu thang xoắn ốc
missing stairdanh từThành viên của một cộng đồng được biết đến rộng rãi nhưng kín đáo trong cộng đồng đó vì hành vi lạm dụng hoặc hành vi có hại khác chưa được giải quyết
come down in stair rodsđộng từMưa to thành từng vệt dài
stair gliderdanh từThang máy

Ví dụ

  • , / wasn’t / wasn’t / , he’d …
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bậc thang

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisteire
  2. từ tiếng Anh cổstǣġer“stair, staircase”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*staigri

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI