Nghĩa chính
- Bậc thangdanh từA single step in a staircase.
- Cầu thangdanh từA series of steps; a staircase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stairDạng gốc (base form)
- stairsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- up/down the stairslên/xuống cầu thangThe children ran up the stairs.Lũ trẻ chạy lên cầu thang.
- on the stairsở trên cầu thangHe remembered passing her on the stairs.Anh ấy nhớ là đã đi ngang qua cô ấy trên cầu thang.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stair roddanh từ | danh từ | Các thanh kim loại để giữ thảm cầu thang tại chỗ |
| stair-stepđộng từ | động từ | Đi lên cầu thang như một bài tập thể dục |
| stair halldanh từ | danh từ | Cầu thang, chiếu nghỉ, hành lang hoặc các phần khác của sảnh công cộng cần phải đi qua khi đi từ tầng vào đến các tầng khác của tòa nhà |
| stair wiredanh từ | danh từ | Thanh cầu thang mỏng; một sợi dây dùng trên thảm cầu thang để giữ nó đúng vị trí ở góc giữa hai bậc thang |
| screw stairdanh từ | danh từ | Cầu thang xoắn ốc |
| missing stairdanh từ | danh từ | Thành viên của một cộng đồng được biết đến rộng rãi nhưng kín đáo trong cộng đồng đó vì hành vi lạm dụng hoặc hành vi có hại khác chưa được giải quyết |
| come down in stair rodsđộng từ | động từ | Mưa to thành từng vệt dài |
| stair gliderdanh từ | danh từ | Thang máy |
Ví dụ
- , / wasn’t / wasn’t / , he’d …
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bậc thang
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc stairNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisteire
- từ tiếng Anh cổstǣġer“stair, staircase”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*staigri
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha