escalera
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaˈleɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu thangdanh từstairs
- Cầu thang bộdanh từstaircase, stairway
- Cái thangdanh từladder
- Sảnh bàidanh từstraight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaleraDạng gốc (base form)
- escalerasSố nhiều (plural)
- escaleritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajar la escalera | Đi xuống cầu thang | |
| escalera de caracol | Cầu thang xoắn ốc | |
| escalera de mano | Thang gấp | |
| subir la escalera | Đi lên cầu thang | |
| escalera realdanh từ | danh từ | Hoàng gia tuôn ra |
| escalera dobledanh từ | danh từ | Bậc thang |
| escalera de colordanh từ | danh từ | Xả thẳng |
| escalera de serviciodanh từ | danh từ | Cầu thang dịch vụ |
Ví dụ
- Anne .Anne vừa thở dốc vừa im lặng bước lên cầu thang.
- .Các bậc của chiếc cầu thang này rất cao.
- .Chiếc thang phủ đầy bụi và rỉ sét.
Họ từ (word family)
cùng gốc escaleraTừ liên quan (related word)