Dịch

escalera

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaˈleɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cầu thangdanh từstairs
  2. Cầu thang bộdanh từstaircase, stairway
  3. Cái thangdanh từladder
  4. Sảnh bàidanh từstraight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escaleraDạng gốc (base form)
  2. escalerasSố nhiều (plural)
  3. escaleritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bajar la escaleraĐi xuống cầu thang
escalera de caracolCầu thang xoắn ốc
escalera de manoThang gấp
subir la escaleraĐi lên cầu thang
escalera realdanh từHoàng gia tuôn ra
escalera dobledanh từBậc thang
escalera de colordanh từXả thẳng
escalera de serviciodanh từCầu thang dịch vụ

Ví dụ

  • Anne .Anne vừa thở dốc vừa im lặng bước lên cầu thang.
  • .Các bậc của chiếc cầu thang này rất cao.
  • .Chiếc thang phủ đầy bụi và rỉ sét.

Họ từ (word family)

cùng gốc escalera

AI