Nghĩa chính
- Cầu thangdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A contiguous set of steps connecting two floors.
- Số nhiều của stairdanh từplural of stair
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flight of stairs | Dãy bậc thang | |
| foot of the stairs | Chân cầu thang | |
| run down the stairs | Chạy xuống cầu thang | |
| top of the stairs | Đầu cầu thang | |
| walk up the stairs | Đi lên cầu thang | |
| emergency stairsdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm |
| I'll go to the foot of our stairscụm từ | cụm từ | Bày tỏ sự ngạc nhiên |
| fire stairsdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm |
Họ từ (word family)
cùng gốc stairNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chúng tôi rón rén bước vào nhà, đi lên cầu thang và dọc theo hành lang vào căn phòng nơi Giáo sư đã dành rất nhiều thời gian.
- .Anh ấy chạy lên cầu thang.
- , .Anh ấy muốn leo lên đầu cầu thang trước tôi, nhưng tôi đã thắng.