Dịch

stairwell

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần của ngôi nhà nơi xây cầu thang; chỗ dành cho cầu thangdanh từA shaft in a multi-story building enclosing a stairway or staircase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stairwellDạng gốc (base form)
  2. stairwellsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Ngọn lửa đã bắt đầu ở cầu thang bộ.
  • .Ra lồng cầu thang nói chuyện đi.
  • .Sami ngất xỉu trong lồng cầu thang.

Họ từ (word family)

cùng gốc stairwell

Nguồn gốc (etymology)

AI