stairwell
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần của ngôi nhà nơi xây cầu thang; chỗ dành cho cầu thangdanh từA shaft in a multi-story building enclosing a stairway or staircase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stairwellDạng gốc (base form)
- stairwellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Ngọn lửa đã bắt đầu ở cầu thang bộ.
- .Ra lồng cầu thang nói chuyện đi.
- .Sami ngất xỉu trong lồng cầu thang.