Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stairwelled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trang bị cầu thang bộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with a stairwell.
Nguồn gốc
(etymology)
stairwell
+
-ed
AI
1
Đã trang bị cầu thang bộ
1
Đã trang bị cầu thang bộ
1
Đã trang bị cầu thang bộ