Dịch

missing stair

danh từ (noun)
US/ˈmɪsɪŋ ˈstɛɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một cộng đồng được biết đến rộng rãi nhưng kín đáo trong cộng đồng đó vì hành vi lạm dụng hoặc hành vi có hại khác chưa được giải quyếtdanh từA member of a community who is widely but privately known within that community for abusiveness or other harmful behavior that has not been addressed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. missing stairDạng gốc (base form)
  2. missing stairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , . ." .
  • , , , , “ .”

AI