Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apples and pears
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu thang
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
stairs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escalera
Cầu thang
Ví dụ
Get
up
them
apples
and
pears
and
into
Uncle
Ned
!
One
gives
away
apples
and
pears
,
and
not
gold
and
green
forests
.
Give
apples
and
pears
to
the
slaves
too
,
father
!
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Cầu thang
1
Cầu thang
1
Cầu thang