preserves là số nhiều của preserve
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bảo vệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet spread made of any of a variety of fruits.
- Khu bảo tồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reservation, a nature preserve.
- Địa hạt riêng, lĩnh vực riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exclusive area of activity.
- Bảo vệ, giữ gìnđộng từTo protect; to keep from harm or injury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preserveNguyên thể (infinitive)
- preservesSố nhiều (plural)
- preservedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- preservingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- preserve sthgiữ gìn cái gì
- preserve sth/sbbảo tồn cái gì/aia perfectly preserved 14th-century housemột ngôi nhà thế kỷ 14 được bảo tồn nguyên vẹn
- preserve sth + adj.bảo tồn cái gì + adj.This vase has been preserved intact.Chiếc bình này đã được bảo tồn nguyên vẹn.
- preserve sth in sthbảo quản cái gì trong cái gìolives preserved in brineô li được bảo quản trong nước muối
- preserve sth from sthbảo quản cái gì khỏi cái gìan attempt to preserve the corpse from decompositionmột nỗ lực bảo quản xác khỏi việc phân hủy
- preserve sb/sth (from sth)bảo vệ ai/cái gì (khỏi việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nature preservedanh từ | danh từ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| preserve order | Duy trì trật tự | |
| preserve peace | Gìn giữ hòa bình | |
| wildlife preserve | Khu bảo tồn động vật hoang dã | |
| game preservedanh từ | danh từ | Vùng đất nơi việc săn bắn được cho phép và quản lý |
| God preserve usthán từ | thán từ | Tiếng kêu kinh ngạc |
| natural preservedanh từ | danh từ | Diện tích đất được quản lý nhằm bảo tồn môi trường sống hoang dã, thực vật hoặc các đặc điểm tự nhiên khác |
| shooting preservedanh từ | danh từ | Khu bảo tồn hoặc khu vực của đất nước được sử dụng để săn bắn |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bảo quản
- Bảo quản, muối, ướpTo save from decay by the use of some preservative substance, such as sugar or salt; to season and prepare (fruits, meat, etc.) for storage.
Họ từ (word family)
cùng gốc preserveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipreserven
- từ tiếng Pháp cổpreserver
Ví dụ
- Lucy's , , , , ; .Giả sử Shakespeare bị đánh vào đầu trong một đêm tối ở khu săn bắn của Ngài Thomas Lucy, thì thế giới này dù tốt hơn hay tệ hơn vẫn cứ tiếp diễn, bình vẫn đem đi lấy nước, lưỡi liềm vẫn gặt lúa mì, và người học trò vẫn miệt mài bên trang sách; chẳng ai hay biết gì về sự mất mát đó cả.
- low-tax , high-tax , .Khả năng chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp bằng cách đặt sở hữu trí tuệ ở đó, rồi cấp phép lại cho các doanh nghiệp liên kết ở các quốc gia chịu thuế cao, thường được coi là đặc quyền của các công ty công nghệ cao.
- .Hãy cầu nguyện cho chúng ta được bảo vệ khỏi nguy hiểm.