conservar
B2động từ (verb)
/konseɾˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bảo tồnđộng từto conserve
- Gìn giữ, duy trìđộng từto preserve, retain.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conservarDanh động từ conservandoPhân từ conservado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conservo |
| tú | conservas |
| él/ella/Ud. | conserva |
| nosotros | conservamos |
| vosotros | conserváis |
| ellos/Uds. | conservan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conservar el medio ambiente | Bảo tồn môi trường | |
| conservar la calma | Giữ bình tĩnh | |
| conservar un recuerdo | Lưu giữ kỷ niệm | |
| conservar la biodiversidad | Bảo tồn đa dạng sinh học | |
| conservar los recursos | Bảo tồn tài nguyên | |
| conservar semen | Bảo quản tinh dịch | |
| conservar la flora | Bảo tồn hệ thực vật | |
| conservar el hábitat | Bảo tồn môi trường sống |
Ví dụ
- .Hãy giữ lại hướng dẫn này để tham khảo sau này.
- Mark .Mark có thể quyết định anh ấy muốn giữ lại bao nhiêu.
- .Nếu là tôi, tôi sẽ giữ lại chiếc mũ cũ đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc conservarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh