predicted là quá khứ và phân từ quá khứ của predict
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dự đoánđộng từngoại động từ (transitive)To make a prediction: to forecast, foretell, or estimate a future event on the basis of knowledge and reasoning; to prophesy a future event on the basis of mystical knowledge or power.
- Ngụ ýđộng từngoại động từ (transitive)To imply.
- Dự đoán, tiên đoán, dự báođộng từnội động từ (intransitive)To make predictions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predictNguyên thể (infinitive)
- predictsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- predictedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- predictingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- predict sthdự đoán cái gìa reliable method of predicting earthquakesmột phương pháp đáng tin cậy để dự đoán động đất
- predict what, whether, etc…dự đoán điều gì/liệu…It is impossible to predict what will happen.Không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
- predict (that)…dự đoán (rằng)…She predicted (that) the election result would be close.Cô ấy dự đoán kết quả bầu cử sẽ rất sát sao.
- it is predicted that…người ta dự đoán rằng…It was predicted that inflation would continue to fall.Người ta dự đoán lạm phát sẽ tiếp tục giảm.
- sb/sth is predicted to do sthai/cái gì được dự đoán sẽ làm gìThe trial is predicted to last for months.Vụ xét xử được dự đoán sẽ kéo dài nhiều tháng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| predict a trend | Dự báo xu hướng | |
| predict the future | Đoán trước tương lai | |
| predict the impact | Dự báo tác động | |
| predict the outcome | Dự đoán kết quả | |
| predict the weather | Dự báo thời tiết | |
| predict confidently | Dự đoán một cách tự tin |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Nhắm bắn
- ngoại động từ (transitive)To direct a ranged weapon against a target by means of a predictor.
Xuất hiện ở từ khác
- expectđồng nghĩaNói trước kết quả, thường dựa vào dữ liệu hoặc kinh nghiệm.
- guessdễ nhầmdự đoán một sự việc tương lai dựa trên dữ liệu, xu hướng hoặc phân tích khoa học
- projectđồng nghĩadự đoán chung chung, không nhất thiết dựa trên số liệu
- proposeddễ nhầmPredict dự báo điều sẽ xảy ra; proposed chỉ nói ý, kế hoạch hoặc thay đổi đã được đề xuất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc predictNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpraedicō“to mention beforehand”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Harry’s , .Giáo sư Trelawney cứ dự đoán cái chết của Harry, điều đó khiến ông thấy khó chịu.
- .Thật thú vị khi thấy lý thuyết dự đoán rõ ràng sự khác nhau giữa các đường cong đi lên và đi xuống của một máy phát điện.
- ; .Họ đang nhắm bắn vào chúng ta bây giờ; trông như là một trận mưa đạn.