vaticinar
động từ (verb)
/batisiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dự đoán, xác địnhđộng từto predict, vaticinate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vaticinarDanh động từ vaticinandoPhân từ vaticinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vaticino |
| tú | vaticinas |
| él/ella/Ud. | vaticina |
| nosotros | vaticinamos |
| vosotros | vaticináis |
| ellos/Uds. | vaticinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh