Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bạn chí cốt, anh emdanh từA close and loyal friend.
- Người da đendanh từA black person (usually a male friend), especially an African American.
- Thằng, đứa, gãdanh từAny person, though chiefly male.
- Đàn ông, con traidanh từA male, especially an adult one, as opposed to a female.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- niggaDạng gốc (base form)
- niggasSố nhiều (plural)
- niggaz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| my nigga | Anh em của tao | |
| nigga noddanh từ | danh từ | Cái gật đầu đầy trìu mến đầy tôn trọng giữa hai người da đen, đi xuống thay vì đi lên |
| side niggadanh từ | danh từ | Người đàn ông đang bí mật hẹn hò với một người phụ nữ đã có một mối quan hệ nghiêm túc hơn |
| pussy niggadanh từ | danh từ | Một người luôn sợ hãi; một kẻ hèn nhát |
| house nigga | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bảng từ vựng Nigga
- A type of acrographic lexical list included in Old Babylonian scribal curriculum.
Ví dụ
- , ' , .Tao không bao giờ phản bội mày đâu, vì mày là anh em chí cốt của tao mà.
- , , .Ngay khi bước vào lớp và nhìn thấy một biển người da trắng, tôi cảm thấy cô độc, nên tôi đã ngồi cạnh người da đen duy nhất còn lại ở đó.
- ' .Lũ người ngoài kia toàn sống giả tạo.
Họ từ (word family)
cùng gốc niggaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha