Dịch

side nigga

danh từ (noun)
US/ˈsaɪd ˈnɪɡə/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đang bí mật hẹn hò với một người phụ nữ đã có một mối quan hệ nghiêm túc hơndanh từA man who is secretly dating a woman who is already in a more serious relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. side niggaDạng gốc (base form)
  2. side niggasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI