Dịch

main bitch

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ˈbɪʃ/US/ˈmeɪn ˈbɪtʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái gì đó hoặc ai đó có tầm quan trọng lớndanh từSomething or someone of great importance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main bitchDạng gốc (base form)
  2. main bitchesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ đầu tiên mà một người đàn ông có quan hệ tình cảm
  1. The primary woman with whom a man is romantically involved.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . .
  • .
  • Sami's .

AI