Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niggahita
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ âm mũi ṃ trong tiếng Pali
danh từ
The nasal consonant ṃ in the Pali language.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pali
niggahīta
AI
1
Phụ âm mũi ṃ trong tiếng Pali
1
Phụ âm mũi ṃ trong tiếng Pali
1
Phụ âm mũi ṃ trong tiếng Pali