Dịch

niggatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những hành động hoặc cách cư xử tiêu biểu cho người Mỹ gốc Phidanh từkhông đếm được (uncountable)The actions or behaviors stereotypically typifying African Americans.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “” , .
  • Toine . “ ,” . “ .” .

AI