Dịch

niggardy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự keo kiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Niggardliness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinygardie

Ví dụ

  • , , , , . : , ; […]

AI