Dịch

rata

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈrata/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chuột cốngdanh từrat (medium-sized rodent belonging to the Rattus genus)
  2. Chuột cáidanh từfemale equivalent of ratón (“mouse”)
  3. Tỷ lệ phần trămdanh từpercentage
  4. Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiệntính từstingy, miserly, tight-fisted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rataDạng gốc (base form)
  2. ratasSố nhiều (plural)
  3. ratitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. ratosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. ratonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. ratoGiống đực (masculine)
  7. ratónGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

rata de aguaChuột nước
rata de alcantarillaChuột cống
rata de campoChuột đồng
rata de laboratorioChuột thí nghiệm
niño rataMột đứa trẻ nghiện trò chơi điện tử
rata de mardanh từNhà chiêm tinh Đại Tây Dương (Uranoscopus scaber)
hacer la ratađộng từTrốn tránh
rata topodanh từChuột chũi

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Tỷ số
  1. Tỷ số, tỷ lệratio

Ví dụ

  • .Chuột bỏ thuyền khi nó chìm.
  • .Con mèo đen của anh thích ăn chuột trắng.
  • .Con mèo đen đang ăn một con chuột trắng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tỷ lệ phần trăm
Tỷ số
Kẻ chỉ điểm

Họ từ (word family)

cùng gốc rata

AI