Dịch

porcentaje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾθenˈtaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ phần trăm, phần trămdanh từpercentage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porcentajeDạng gốc (base form)
  2. porcentajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alto porcentajeTỷ lệ phần trăm cao
bajo porcentajeTỷ lệ phần trăm thấp
calcular el porcentajeTính tỷ lệ phần trăm
porcentaje de errorTỷ lệ sai số

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bao nhiêu phần trăm bệnh tật có liên quan đến chế độ ăn uống không phù hợp?
  • ¿ ?Bao nhiêu phần trăm dân số nói được ba thứ tiếng?
  • ¿ ?Các bạn nghĩ bao nhiêu phần trăm những gì tôi viết là đúng?

AI