Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesetero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peseˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Chặt chẽ, keo kiệt
danh từ
tight-fisted, stingy, miser
2
Kẻ hám tiền/kẻ hám tiền
danh từ
moneygrubber/money-grubber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pesetero
Dạng gốc
(base form)
pesetero
s
Số nhiều
(plural)
peseter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
peseter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tight-fisted
Chặt chẽ; keo cú, biển lận
AI
1
Chặt chẽ
2
Kẻ hám tiền/kẻ hám tiền
1
Chặt chẽ
2
Kẻ hám tiền/kẻ hám tiền
1
Chặt chẽ
2
Kẻ hám tiền/kẻ hám tiền