Dịch

tasa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈtasa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tỷ lệdanh từrate
  2. Lệ phí, phídanh từtax
  3. Định giá, đánh giáđộng từinflection of tasar:
  4. Hãy định giáđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tasaDạng gốc (base form)
  2. tasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tasa de cambioTỷ giá hối đoái
tasa de desempleoTỷ lệ thất nghiệp
tasa de mortalidadTỷ lệ tử vong
tasa de natalidadTỷ lệ sinh
tasa de impuestosdanh từThuế suất
tasa impositivadanh từThuế suất
tasa altaLãi suất cao
tasa anualTỷ lệ hàng năm

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Định giá
  1. Định giá, đánh giáthird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tỷ lệ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta cho vay tiền với mức lãi suất cao.
  • .Phí thu gom rác thuộc thẩm quyền cấp đô thị.
  • .Thị trấn này có tỷ lệ thất nghiệp cao.

AI