tasar
C2động từ (verb)
/taˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Định giá trị (để sửa chữa hoặc xác định giá trị của)động từto value (to fix or determine the value of)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tasarDanh động từ tasandoPhân từ tasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | taso |
| tú | tasas |
| él/ella/Ud. | tasa |
| nosotros | tasamos |
| vosotros | tasáis |
| ellos/Uds. | tasan |
Xuất hiện ở từ khác
- priceTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh