Dịch

agarrado

B2tính từ (adjective)
/aɡaˈrado/

Nghĩa chính

  1. Keo kiệttính từstingy
  2. Cường tráng, cơ bắptính từrobust, muscular

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agarradoDạng gốc (base form)
  2. agarradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agarradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agarradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tener agarrado por los cojonesđộng từCó ai đó bên cạnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI