Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nucca
danh từ
(noun)
/ˈ
n
ʌ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự chơi bowling của nigga
danh từ
A bowdlerization of nigga.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nucca
Dạng gốc
(base form)
nucca
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
nuccas
will
holla
.”
Hot
Shot
smiled
.
“
Nuccas
,
huh
?”
With
a
smirk
on
his
face
,
Cotton
said
,
“
Yeah
,
since
the
N-word
puts
your
panties
in
a
bunch
I
thought
I'd
switch
it
to
nucca
.
You
like
?”
“
Go
get
dressed
,
clown
,
so
we
can
see
what
we
[…]
Baby
got
that
twenty
sack
,
baby
got
plenty
that
Whatever
you
send
us
,
my
nucca
,
we
gon
'
send
it
back
AI
1
Sự chơi bowling của nigga
1
Sự chơi bowling của nigga
1
Sự chơi bowling của nigga