Dịch

nucca

danh từ (noun)
/ˈnʌkə/

Nghĩa chính

  1. Sự chơi bowling của niggadanh từA bowdlerization of nigga.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuccaDạng gốc (base form)
  2. nuccasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .” . “, ?” , , “, . ?” “ , , […]
  • , , , '

AI