nizzle
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mọi đendanh từNigga, nigger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nizzleDạng gốc (base form)
- nizzlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fo shizzle my nizzlethán từ | thán từ | Dạng fo shizzle nhấn mạnh và quen thuộc hơn; “Chắc chắn rồi, bạn của tôi”, dùng để nhấn mạnh câu sau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha