Dịch

nizzle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mọi đendanh từNigga, nigger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nizzleDạng gốc (base form)
  2. nizzlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fo shizzle my nizzlethán từDạng fo shizzle nhấn mạnh và quen thuộc hơn; “Chắc chắn rồi, bạn của tôi”, dùng để nhấn mạnh câu sau

Nguồn gốc (etymology)

AI