Dịch

natheless

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. ; (thơ ca) tuy nhiên, tuy vậytrạng từkhông so sánh (not comparable)Nevertheless.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

notheless

  1. từ tiếng Anh trung đạinatheles

Ví dụ

  • , , .
  • , ; .

AI